1. Bảng giá gửi hàng đi Mỹ tiết kiệm 10–15 ngày
| Trọng lượng | Cước tham khảo |
|---|---|
| 0,5 kg | 1.690.000đ |
| 1 kg | 1.810.000đ |
| 2 kg | 2.160.000đ |
| 3 kg | 2.500.000đ |
| 5 kg | 3.060.000đ |
| 10 kg | 4.730.000đ |
| 15 kg | 6.430.000đ |
| 20 kg | 8.100.000đ |
| 22–45 kg | 360.000đ/kg |
| 46–70 kg | 345.000đ/kg |
| 71–100 kg | 330.000đ/kg |
| Trên 100 kg | 315.000đ/kg |
Thời gian dự kiến: khoảng 10–15 ngày làm việc, tính từ ngày bay và không bao gồm thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ.
Phụ thu tham khảo:
- Hàng lỏng, có nước: khoảng 300.000–500.000đ/kiện.
- Hàng mỹ phẩm: khoảng 50.000đ/kg.
- Có thể phát sinh phí vùng sâu vùng xa, quá khổ, sai địa chỉ, giao lại lần 2, thuế nhập khẩu hoặc phí thông quan tại Mỹ.

2. Bảng giá gửi hàng đi Mỹ tiết kiệm 5–7 ngày
| Trọng lượng | Cước tham khảo |
|---|---|
| 0,5 kg | 1.940.000đ |
| 1 kg | 2.230.000đ |
| 2 kg | 2.720.000đ |
| 3 kg | 3.240.000đ |
| 5 kg | 3.950.000đ |
| 10 kg | 6.540.000đ |
| 15 kg | 8.750.000đ |
| 20 kg | 10.920.000đ |
| 22–45 kg | 360.000đ/kg |
| 46–70 kg | 345.000đ/kg |
| 71–100 kg | 330.000đ/kg |
| Trên 100 kg | 315.000đ/kg |
Phù hợp: hàng thông thường cần thời gian nhanh hơn tuyến tiết kiệm 10–15 ngày.
Lưu ý: thời gian chỉ mang tính dự kiến và có thể thay đổi theo lịch bay, hải quan, thời tiết hoặc việc kiểm hóa tại Mỹ.

3. Bảng giá gửi hàng khó đi Mỹ
Áp dụng cho một số nhóm như thuốc, thực phẩm chức năng, hàng thịt, trứng, sữa theo điều kiện nhận hàng của Việt Tín Express.
| Trọng lượng | Cước tham khảo |
|---|---|
| 0,5 kg | 2.320.000đ |
| 1 kg | 2.490.000đ |
| 2 kg | 2.980.000đ |
| 3 kg | 3.350.000đ |
| 5 kg | 4.210.000đ |
| 10 kg | 6.150.000đ |
| 15 kg | 8.240.000đ |
| 20 kg | 10.300.000đ |
| 22–45 kg | 490.000đ/kg |
| 46–70 kg | 470.000đ/kg |
| 71–100 kg | 450.000đ/kg |
| Trên 100 kg | 430.000đ/kg |
Phụ thu hàng lỏng/có nước: khoảng 300.000–500.000đ/kiện.
Lưu ý: đây là nhóm hàng có điều kiện nhập khẩu và khả năng bị kiểm hóa cao hơn hàng thông thường. Cần kiểm tra cụ thể thành phần, nhãn mác và tình trạng hàng trước khi nhận gửi.

4. Bảng giá gửi thuốc Bắc, thuốc Nam, thuốc Đông y, TPCN đi Mỹ
Áp dụng cho thực phẩm chức năng, thuốc Bắc, thuốc Nam, thuốc Đông y, dầu gió, kem bôi da. Bảng giá này không áp dụng cho thuốc Tây.
| Trọng lượng | Cước tham khảo |
|---|---|
| 0,5 kg | 2.130.000đ |
| 1 kg | 2.360.000đ |
| 2 kg | 2.780.000đ |
| 3 kg | 3.280.000đ |
| 5 kg | 3.970.000đ |
| 10 kg | 6.610.000đ |
| 15 kg | 8.960.000đ |
| 20 kg | 11.310.000đ |
Thời gian dự kiến: khoảng 7–10 ngày làm việc kể từ ngày bay.
Lưu ý quan trọng:
- Thuốc Nam, thuốc Bắc, thuốc Đông y, TPCN và kem bôi da là nhóm hàng hạn chế nhập khẩu vào Mỹ.
- Nên cung cấp rõ tên sản phẩm, thành phần, số lượng và hình ảnh để Việt Tín Express kiểm tra trước khi nhận.
- Hàng lỏng/có nước có thể phụ thu 300.000–500.000đ/kiện.

5. Bảng giá gửi hàng thịt, trứng, sữa, thuốc Tây đi Mỹ
| Trọng lượng | Cước tham khảo |
|---|---|
| 0,5 kg | 3.180.000đ |
| 1 kg | 3.230.000đ |
| 2 kg | 3.460.000đ |
| 3 kg | 3.600.000đ |
| 5 kg | 4.240.000đ |
| 10 kg | 6.510.000đ |
| 15 kg | 9.030.000đ |
| 20 kg | 11.200.000đ |
| 22–45 kg | 500.000đ/kg |
| 46–70 kg | 485.000đ/kg |
| 71–99 kg | 470.000đ/kg |
Bảng giá gốc áp dụng theo cơ cấu kiện hàng mong muốn khoảng 50% hàng thông thường + 50% hàng thuộc nhóm có thịt.
Lưu ý: thịt, trứng, sữa và một số loại thuốc là nhóm hàng hạn chế nhập khẩu vào Mỹ. Việt Tín Express cần kiểm tra thực tế kiện hàng trước khi xác nhận nhận gửi và báo giá cuối cùng.

6. Bảng giá gửi thiết bị điện tử, sơn gel đi Mỹ
| Trọng lượng | Cước tham khảo |
|---|---|
| 0,5 kg | 2.230.000đ |
| 1 kg | 2.480.000đ |
| 2 kg | 2.910.000đ |
| 3 kg | 3.420.000đ |
| 5 kg | 4.190.000đ |
| 10 kg | 6.910.000đ |
| 15 kg | 9.360.000đ |
| 20 kg | 11.810.000đ |
| 22–70 kg | 520.000đ/kg |
| 71–99 kg | 480.000đ/kg |
| Từ 100 kg | 450.000đ/kg |

Một số phụ thu theo bảng giá:
- Sơn gel dưới 30 chai: khoảng 300.000đ/kiện.
- Sơn gel 31–50 chai: khoảng 500.000đ/kiện.
- Sơn gel 51–99 chai: khoảng 700.000đ/kiện.
- Sơn gel trên 100 chai: khoảng 1.000.000đ/kiện.
- Sơn gel có nhãn hiệu nước ngoài: có thể phụ thu theo kg.
- Hàng điện tử: có thể phụ thu theo sản phẩm.
- Hàng có pin: cần kiểm tra loại pin trước khi nhận.
7. Bảng giá gửi hàng thông thường qua DHL đi Mỹ
Không áp dụng cho hàng mỹ phẩm và thực phẩm chức năng.
| Trọng lượng | Cước tham khảo |
|---|---|
| 0,5 kg | 2.320.000đ |
| 1 kg | 2.570.000đ |
| 2 kg | 3.320.000đ |
| 3 kg | 3.990.000đ |
| 5 kg | 5.140.000đ |
| 10 kg | 7.780.000đ |
| 15 kg | 9.270.000đ |
| 20 kg | 10.760.000đ |
Hàng lỏng, có nước: phụ thu khoảng 300.000đ/kiện.

8. Bảng giá gửi hải sản đông lạnh đi Mỹ
| Trọng lượng | Cước tham khảo |
|---|---|
| 0,5 kg | 3.220.000đ |
| 1 kg | 3.470.000đ |
| 2 kg | 4.120.000đ |
| 3 kg | 4.840.000đ |
| 5 kg | 5.990.000đ |
| 10 kg | 8.680.000đ |
| 15 kg | 10.270.000đ |
| 20 kg | 11.760.000đ |
| 25 kg | 13.980.000đ |
| 30 kg | 16.190.000đ |
| 31–44 kg | 380.000đ/kg |
| 45–70 kg | 370.000đ/kg |
| 71–99 kg | 360.000đ/kg |
| Trên 100 kg | 350.000đ/kg |

Thời gian dự kiến: khoảng 4–6 ngày làm việc tùy bang và lịch bay.
Quy cách đóng gói: hàng đông lạnh + đá gel + thùng xốp, sau đó bọc thùng carton bên ngoài.
Cách tính trọng lượng tính cước:
Trọng lượng quy đổi = Dài × Rộng × Cao / 5000
So sánh trọng lượng thực tế với trọng lượng quy đổi và tính theo mức lớn hơn.
9. Bảng giá gửi yến sào đi Mỹ có bảo hiểm
| Trọng lượng | USA |
|---|---|
| 100 g | 6.500.000đ |
| 200 g | 7.000.000đ |
| 500 g | 8.600.000đ |
| 1 kg | 13.500.000đ |
| 1,5 kg | 20.000.000đ |
| 2 kg | 25.900.000đ |
| 2,5 kg | 31.900.000đ |
| 3 kg | 37.200.000đ |
| 4 kg | 49.100.000đ |
| 5 kg | 63.700.000đ |
Ngoài Mỹ, Việt Tín Express còn có bảng cước yến sào đi Canada, Australia, UK và EU.
Điều kiện quan trọng: yến phải là loại nguyên chất, không tẩm phụ gia hoặc hóa chất và cần được sơ chế, đóng gói đúng yêu cầu trước khi gửi.

10. Bảng giá gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển – kiện nhỏ
Hàng quần áo thường
| Trọng lượng | Giá tham khảo |
|---|---|
| 0,5 kg | 960.000đ |
| 1 kg | 1.010.000đ |
| 2 kg | 1.230.000đ |
| 5 kg | 1.720.000đ |
| 10 kg | 2.400.000đ |
| 15 kg | 3.070.000đ |
| 20 kg | 3.680.000đ |
Hàng thực phẩm
| Trọng lượng | Giá tham khảo |
|---|---|
| 0,5 kg | 980.000đ |
| 1 kg | 1.050.000đ |
| 2 kg | 1.310.000đ |
| 5 kg | 1.920.000đ |
| 10 kg | 2.800.000đ |
| 15 kg | 3.670.000đ |
| 20 kg | 4.480.000đ |
Hàng mỹ phẩm
| Trọng lượng | Giá tham khảo |
|---|---|
| 0,5 kg | 1.000.000đ |
| 1 kg | 1.080.000đ |
| 2 kg | 1.370.000đ |
| 5 kg | 2.070.000đ |
| 10 kg | 3.100.000đ |
| 15 kg | 4.120.000đ |
| 20 kg | 5.080.000đ |
Phụ thu hàng lỏng/hàng có nước: khoảng 300.000đ/kiện.

11. Bảng giá gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển – lô hàng lớn
| Trọng lượng | Quần áo thường | Thực phẩm khô | Mỹ phẩm/điện tử | Thịt, trứng, sữa, sơn gel |
|---|---|---|---|---|
| 22–45 kg | 170.000đ/kg | 190.000đ/kg | 199.000đ/kg | 490.000đ/kg |
| 46–70 kg | 155.000đ/kg | 175.000đ/kg | 185.000đ/kg | 470.000đ/kg |
| 71–99 kg | 140.000đ/kg | 160.000đ/kg | 170.000đ/kg | 450.000đ/kg |
| 100–299 kg | 125.000đ/kg | 145.000đ/kg | 155.000đ/kg | 430.000đ/kg |
| 300–499 kg | 115.000đ/kg | 135.000đ/kg | 145.000đ/kg | 410.000đ/kg |
| 500–999 kg | 105.000đ/kg | 125.000đ/kg | 135.000đ/kg | 400.000đ/kg |
| 1.000–2.999 kg | 100.000đ/kg | 120.000đ/kg | 130.000đ/kg | 390.000đ/kg |

Điều kiện nhóm hàng:
- Quần áo thường: không áp dụng hàng fake/thương hiệu vi phạm điều kiện vận chuyển.
- Thực phẩm khô: không thuộc nhóm thịt, trứng, sữa, yến.
- Mỹ phẩm/điện tử: không pin và nam châm nếu chưa được xác nhận.
- Hàng lỏng/có nước: có thể phụ thu khoảng 300.000đ/kiện.
Lưu ý chung: Bảng giá gửi hàng đi Mỹ tại Việt Tín Express chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, loại hàng, trọng lượng, kích thước kiện, địa chỉ nhận tại Mỹ, hãng vận chuyển và tình trạng thông quan thực tế. Giá có thể chưa bao gồm phụ phí vùng sâu vùng xa, quá khổ, sai địa chỉ, giao lại, thuế nhập khẩu, phí môi giới hải quan và các phụ phí đặc thù theo loại hàng. Khách hàng nên gửi tên hàng, số lượng, cân nặng, kích thước và địa chỉ nhận để Việt Tín Express kiểm tra và báo giá chính xác trước khi gửi.
Hotline/Zalo: 0935 880 881
Website: viettinexpress.com
